Báo giá

CHI TIẾT BÁO GIÁ

Bảng giá tham khảo vận chuyển đường bộ từ Hồ Chí Minh đi các tỉnh

31/05/2018 Bình luận ()


HCM Từ 500 kg - 1 tấn Từ 1 - 3 tấn Từ 3 - 5 tấn Từ 5 - 10 tấn Trên 10 tấn Từ 1 - 20 khối Trên 20 khối Thời gian vận chuyển
1Vũng Tàu1,000900850650450170,000130,0001 ngày
2Tây Ninh1,000900850650450170,000130,0001 ngày
3Long An1,000900850650450170,000130,0001 ngày
4Tiền Giang1,000900850650450170,000130,0001 ngày
5Bến Tre1,000900850650450170,000130,0001 ngày
6Bình Dương1,000900850650450170,000130,0001 ngày
7Đồng Nai1,000900850650450170,000130,0001 ngày
8Cần Thơ1,2001,1001,000850650280,000250,0001 - 2 ngày
9Đồng Tháp1,2001,1001,000850650280,000250,0001 - 2 ngày
10Vĩnh Long1,2001,1001,000850650280,000250,0001 - 2 ngày
11An Giang1,2001,1001,000850650280,000250,0001 - 2 ngày
12Trà Vinh1,2001,1001,000850650280,000250,0001 - 2 ngày
13Bình Phước1,2001,1001000850650280,000 250,000 1 - 2 ngày
14Khánh Hòa1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
15Ninh Thuận1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
16Bình Thuận1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
17Đắk Lắk1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
18Đắk Nông1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
19Lâm Đồng1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
20Cà Mau1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
21Bạc Liêu1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
22Kiên Giang1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
23Sóc Trăng1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
24Hậu Giang1,8001,6001,4001,2001000340,000 300,000 1 - 2 ngày
25Đà Nẵng2,1001,8001,7001,6001,400410,000 370,000 2 - 3 ngày
26Quảng Nam2,1001,8001,7001,6001,400410,000 370,000 2 - 3 ngày
27Quảng Ngãi2,1001,8001,7001,6001,400410,000 370,000 2 - 3 ngày
28Bình Định2,1001,8001,7001,6001,400410,000 370,000 2 - 3 ngày
29Phú Yên2,1001,8001,7001,6001,400410,000 370,000 2 - 3 ngày
30Huế2,4002,2002,0001,8001,700450,000 420,000 2 - 3 ngày
31Quảng Trị2,4002,2002,0001,8001,700450,000 420,000 2 - 3 ngày
32Quảng Bình2,4002,2002,0001,8001,700450,000 420,000 2 - 3 ngày
33Gia Lai2,4002,2002,0001,8001,700450,000 420,000 2 - 3 ngày
34Kon Tum2,4002,2002,0001,8001,700450,000 420,000 2 - 3 ngày
35Hà Nội2,7002,6002,4002,2002,000500,000 450,000 3 - 4 ngày
36Hà Tĩnh2,7002,6002,4002,2002,000500,000 450,000 3 - 4 ngày
37Nghệ An2,7002,6002,4002,2002,000500,000 450,000 3 - 4 ngày
38Thanh Hóa2,7002,6002,4002,2002,000500,000 450,000 3 - 4 ngày
39Hà Nam2,7002,6002,4002,2002,000500,000 450,000 3 - 4 ngày
40Ninh Bình2,7002,6002,4002,2002,000500,000 450,000 3 - 4 ngày
41Hưng Yên2,7002,6002,4002,2002,000500,000 450,000 3 - 4 ngày
42Bắc Ninh2,7002,6002,4002,2002,000500,000 450,000 3 - 4 ngày
43Hải Phòng2,9002,7002,6002,4002,100530,000 470,000 3 - 4 ngày
44Hải Dương2,9002,7002,6002,4002,100530,000 470,000 3 - 4 ngày
45Bắc Giang2,9002,7002,6002,4002,100530,000 470,000 3 - 4 ngày
46Nam Định2,9002,7002,6002,4002,100530,000 470,000 3 - 4 ngày
47Phú Thọ2,9002,7002,6002,4002,100530,000 470,000 3 - 4 ngày
48Thái Bình2,9002,7002,6002,4002,100530,000 470,000 3 - 4 ngày
49Vĩnh Phúc2,9002,7002,6002,4002,100530,000 470,000 3 - 4 ngày
50Thái Nguyên2,9002,7002,6002,4002,100530,000 470,000 3 - 4 ngày
51Hòa Bình2,9002,7002,6002,4002,100530,000 470,000 3 - 4 ngày
52Quảng Ninh3,1002,9002,7002,5002,200550,000 500,000 3 - 5 ngày
53Lạng Sơn3,1002,9002,7002,5002,200550,000 500,000 3 - 5 ngày
54Yên Bái3,1002,9002,7002,5002,200550,000 500,000 3 - 5 ngày
55Bắc Cạn3,1002,9002,7002,5002,200550,000 500,000 3 - 5 ngày
56Tuyên Quang3,1002,9002,7002,5002,200550,000 500,000 3 - 5 ngày
57Cao Bằng3,3003,1002,9002,6002,400590,000 570,000 3 - 5 ngày
58Điện Biên3,3003,1002,9002,6002,400590,000 570,000 3 - 5 ngày
59Hà Giang3,3003,1002,9002,6002,400590,000 570,000 3 - 5 ngày
60Lai Châu3,3003,1002,9002,6002,400590,000 570,000 3 - 5 ngày
61Lào Cai3,3003,1002,9002,6002,400590,000 570,000 3 - 5 ngày
62Móng Cái3,3003,1002,9002,6002,400590,000 570,000 3 - 5 ngày
63Sơn La3,3003,1002,9002,6002,400590,000 570,000 3 - 5 ngày










Ghi chú : Bảng giá từ HCM đi các tỉnh    
    1/ Giá trên chưa bao gồm Thuế VAT 10%.
    2/ Chưa bao gồm phí giao nhận hàng tận nơi đối với những đơn hàng <=3.000 kg hoặc <=14m3
    3/ Chưa bao gồm phí bốc xếp hàng ở các điểm giao nhận.
    4/ Chưa bao gồm chi phí vào đường cấm tải.
    5/ Chi phí thay đổi theo các quận, huyện có lý trình xa trung tâm.

31/05/2018 Bình luận ()
Bình luận ()