Báo giá

CHI TIẾT BÁO GIÁ

Bảng giá tham khảo vận chuyển đường bộ từ Hà Nội đi các tỉnh

04/06/2018 Bình luận ()


HÀ NỘI Từ 500 kg - 1 tấn Từ 1 - 3 tấn Từ 3 - 5 tấn Từ 5 - 10 tấn Trên 10 tấn Từ 1 - 20 khối Trên 20 khối Thời gian vận chuyển
1Hà Nam1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
2Ninh Bình1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
3Hải Phòng1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
4Hải Dương1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
5Bắc Ninh1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
6Thái Bình1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
7Vĩnh Phúc1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
8Nam Định1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
9Bắc Giang1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
10Phú Thọ1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
11Thái Nguyên1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
12Hòa Bình1,2001,000850650450170,000 130,000 1 ngày
13Thanh Hóa1,6001,4001,200650750300,000 230,000 1 - 2 ngày
14Nghệ An1,6001,4001,200650750300,000 230,000 1 - 2 ngày
15Hưng Yên1,6001,4001,200650750300,000 230,000 1 - 2 ngày
16Hà Tĩnh1,7001,6001,4001,2001,000360,000 310,000 1 - 2 ngày
17Quảng Bình1,7001,6001,4001,2001,000360,000 310,000 1 - 2 ngày
18Quảng Trị1,7001,6001,4001,2001,000360,000 310,000 1 - 2 ngày
19Huế1,7001,6001,4001,2001,000360,000 310,000 1 - 2 ngày
20Đà Nẵng1,7001,6001,4001,2001,000360,000 310,000 1 - 2 ngày
21Quảng Nam1,8001,7001,5001,3001,100400,000 360,000 2 - 3 ngày
22Quảng Ngãi1,8001,7001,5001,3001,100400,000 360,000 2 - 3 ngày
23Bình Định1,8001,7001,5001,3001,100400,000 360,000 2 - 3 ngày
24Khánh Hòa1,8001,7001,5001,3001,100400,000 360,000 2 - 3 ngày
25Ninh Thuận1,8001,7001,5001,3001,100400,000 360,000 2 - 3 ngày
26Phú Yên1,8001,7001,5001,3001,100400,000 360,000 2 - 3 ngày
27Bình Thuận1,8001,7001,5001,3001,100400,000 360,000 2 - 3 ngày
28HCM2,0001,8001,6001,4001,300410,000 360,000 3 - 4 ngày
29Bình Dương2,0001,8001,6001,4001,300410,000 360,000 3 - 4 ngày
30Đồng Nai2,0001,8001,6001,4001,300410,000 360,000 3 - 4 ngày
31Vũng Tàu2,1001,8001,8001,6001,400430,000 380,000 3 - 4 ngày
32Bình Phước2,1001,8001,8001,6001,400430,000 380,000 3 - 4 ngày
33Tây Ninh2,1001,8001,8001,6001,400430,000 380,000 3 - 4 ngày
34Long An2,1001,8001,8001,6001,400430,000 380,000 3 - 4 ngày
35Tiền Giang2,1001,8001,8001,6001,400430,000 380,000 3 - 4 ngày
36Bến Tre2,1001,8001,8001,6001,400430,000 380,000 3 - 4 ngày
37Cần Thơ2,6002,4002,2002,0001,800480,000 430,000 3 - 4 ngày
38Đồng Tháp2,6002,4002,2002,0001,800480,000 430,000 3 - 4 ngày
39Vĩnh Long2,6002,4002,2002,0001,800480,000 430,000 3 - 4 ngày
40An Giang2,6002,4002,2002,0001,800480,000 430,000 3 - 4 ngày
41Trà Vinh2,6002,4002,2002,0001,800480,000 430,000 3 - 4 ngày
42Bạc Liêu2,9002,6002,4002,2002,000560,000 510,000 3 - 5 ngày
43Cà Mau2,9002,6002,4002,2002,000560,000 510,000 3 - 5 ngày
44Hậu Giang2,9002,6002,4002,2002,000560,000 510,000 3 - 5 ngày
45Kiên Giang2,9002,6002,4002,2002,000560,000 510,000 3 - 5 ngày
46Sóc Trăng2,9002,6002,4002,2002,000560,000 510,000 3 - 5 ngày
47Kon Tum3,5003,2002,9002,7002,600710,000 630,000 4 - 6 ngày
48Gia Lai3,5003,2002,9002,7002,600710,000 630,000 4 - 6 ngày
49Đắk Lắk3,5003,2002,9002,7002,600710,000 630,000 4 - 6 ngày
50Đắk Nông3,5003,2002,9002,7002,600710,000 630,000 4 - 6 ngày
51Lâm Đồng3,5003,2002,9002,7002,600710,000 630,000 4 - 6 ngày


Ghi chú : Bảng giá từ Hà Nội đi các tỉnh    
    1/ Giá trên chưa bao gồm Thuế VAT 10%.
    2/ Chưa bao gồm phí giao nhận hàng tận nơi đối với những đơn hàng <=3.000 kg hoặc <=14m3
    3/ Chưa bao gồm phí bốc xếp hàng ở các điểm giao nhận.
    4/ Chưa bao gồm chi phí vào đường cấm tải.
    5/ Chi phí thay đổi theo các quận, huyện có lý trình xa trung tâm.



04/06/2018 Bình luận ()
Bình luận ()